Từ vựng
いもり
いもり
vocabulary vocab word
kỳ giông (đặc biệt là loài kỳ giông bụng lửa Nhật Bản
Cynops pyrrhogaster)
いもり いもり いもり kỳ giông (đặc biệt là loài kỳ giông bụng lửa Nhật Bản, Cynops pyrrhogaster)
Ý nghĩa
kỳ giông (đặc biệt là loài kỳ giông bụng lửa Nhật Bản và Cynops pyrrhogaster)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0