Từ vựng
いぶりがっこ
いぶりがっこ
vocabulary vocab word
củ cải muối hun khói (đặc sản nổi tiếng của tỉnh Akita)
いぶりがっこ いぶりがっこ いぶりがっこ củ cải muối hun khói (đặc sản nổi tiếng của tỉnh Akita)
Ý nghĩa
củ cải muối hun khói (đặc sản nổi tiếng của tỉnh Akita)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0