Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
いじめっ子
いじめっこ
vocabulary vocab word
kẻ bắt nạt
ijime子
ijimekko
いじめっ子
いじめっ子
いじめっこ
kẻ bắt nạt
い
じ
め
っ
こ
い
じ
め
っ
子
い
じ
め
っ
こ
い
じ
め
っ
子
い
じ
め
っ
こ
い
じ
め
っ
子
Ý nghĩa
kẻ bắt nạt
kẻ bắt nạt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
いじめっこ
kẻ bắt nạt
Phân tích thành phần
いじめっ子
kẻ bắt nạt
いじめっこ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.