Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
いじきたない
いじきたない
vocabulary vocab word
tham ăn
tham lam
ijikitanai
ijikitanai
いじきたない
いじきたない
いじきたない
tham ăn, tham lam
い
じ
き
た
な
い
い
じ
き
た
な
い
い
じ
き
た
な
い
い
じ
き
た
な
い
い
じ
き
た
な
い
い
じ
き
た
な
い
Ý nghĩa
tham ăn
và
tham lam
tham ăn, tham lam
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
意地汚
いじきたない
い
tham ăn, tham lam
意地穢
いじきたない
い
tham ăn, tham lam
意地汚
いじきたない
ない
tham ăn, tham lam
意地
いじきたない
きたない
tham ăn, tham lam
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.