Từ vựng
いしのそつう
いしのそつー
vocabulary vocab word
giao tiếp hai chiều
hiểu nhau
いしのそつう いしのそつう いしのそつー giao tiếp hai chiều, hiểu nhau
Ý nghĩa
giao tiếp hai chiều và hiểu nhau
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
いしのそつー
vocabulary vocab word
giao tiếp hai chiều
hiểu nhau