Từ vựng
あん馬
あんば
vocabulary vocab word
ngựa bàn
ngựa tay đỡ
ngựa có yên
あん馬 あん馬 あんば ngựa bàn, ngựa tay đỡ, ngựa có yên
Ý nghĩa
ngựa bàn ngựa tay đỡ và ngựa có yên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あんば
vocabulary vocab word
ngựa bàn
ngựa tay đỡ
ngựa có yên