Từ vựng
あまがける
あまがける
vocabulary vocab word
bay vút lên trời (thường dùng cho tinh thần hoặc thần linh)
あまがける あまがける あまがける bay vút lên trời (thường dùng cho tinh thần hoặc thần linh)
Ý nghĩa
bay vút lên trời (thường dùng cho tinh thần hoặc thần linh)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0