Từ vựng
あと片づけ
vocabulary vocab word
dọn dẹp
thu dọn
dọn sạch
dẹp bỏ
sắp xếp lại
あと片づけ あと片づけ dọn dẹp, thu dọn, dọn sạch, dẹp bỏ, sắp xếp lại
あと片づけ
Ý nghĩa
dọn dẹp thu dọn dọn sạch
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0