Từ vựng
あごあしつき
あごあしつき
vocabulary vocab word
chi phí đã thanh toán (bao gồm ăn uống và đi lại)
あごあしつき あごあしつき あごあしつき chi phí đã thanh toán (bao gồm ăn uống và đi lại)
Ý nghĩa
chi phí đã thanh toán (bao gồm ăn uống và đi lại)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0