Từ vựng
たてがみ鬣 たてがみ鬣 たてがみ鬣

Ý nghĩa

bờm (của ngựa sư tử và v.v.)

Luyện viết


Nét: 1/25
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠