Từ vựng
骨
ほね
vocabulary vocab word
bí quyết
kỹ năng
mẹo
bí mật
kiến thức chuyên môn
cách thức vận hành
sự quen thuộc
xương
bộ xương
hài cốt hỏa táng
tro cốt
骨 骨-2 ほね bí quyết, kỹ năng, mẹo, bí mật, kiến thức chuyên môn, cách thức vận hành, sự quen thuộc, xương, bộ xương, hài cốt hỏa táng, tro cốt
Ý nghĩa
bí quyết kỹ năng mẹo
Luyện viết
Nét: 1/10