Từ vựng
食
しょく
vocabulary vocab word
thức ăn
thực phẩm
việc ăn uống
sự thèm ăn
bữa ăn
phần ăn
食 食-2 しょく thức ăn, thực phẩm, việc ăn uống, sự thèm ăn, bữa ăn, phần ăn
Ý nghĩa
thức ăn thực phẩm việc ăn uống
Luyện viết
Nét: 1/9