Từ vựng
非
ひ
vocabulary vocab word
lỗi
sai lầm
thất bại
bất lợi
bất lợi
bất lợi
không
phi
vô
非 非 ひ lỗi, sai lầm, thất bại, bất lợi, bất lợi, bất lợi, không, phi, vô
Ý nghĩa
lỗi sai lầm thất bại
Luyện viết
Nét: 1/8
ひ
vocabulary vocab word
lỗi
sai lầm
thất bại
bất lợi
bất lợi
bất lợi
không
phi
vô