Từ vựng
隊
たい
vocabulary vocab word
đội
nhóm
tổ
đoàn
tiểu đội
đại đội
quân đoàn
đơn vị
tổ đội
隊 隊 たい đội, nhóm, tổ, đoàn, tiểu đội, đại đội, quân đoàn, đơn vị, tổ đội
Ý nghĩa
đội nhóm tổ
Luyện viết
Nét: 1/12
たい
vocabulary vocab word
đội
nhóm
tổ
đoàn
tiểu đội
đại đội
quân đoàn
đơn vị
tổ đội