Từ vựng
門
と
vocabulary vocab word
cửa (kiểu Nhật)
cửa chớp
cửa sổ chớp
lối vào nhà
eo biển
門 門 と cửa (kiểu Nhật), cửa chớp, cửa sổ chớp, lối vào nhà, eo biển
Ý nghĩa
cửa (kiểu Nhật) cửa chớp cửa sổ chớp
Luyện viết
Nét: 1/8