Từ vựng
長
なが
vocabulary vocab word
chiều cao
tầm vóc
chiều dài (đặc biệt là quần áo)
tất cả những gì mình có
mọi thứ
sự tráng lệ (của một bài thơ waka
v.v.)
長 長-5 なが chiều cao, tầm vóc, chiều dài (đặc biệt là quần áo), tất cả những gì mình có, mọi thứ, sự tráng lệ (của một bài thơ waka, v.v.)
Ý nghĩa
chiều cao tầm vóc chiều dài (đặc biệt là quần áo)
Luyện viết
Nét: 1/8