Từ vựng
郷
きょう
vocabulary vocab word
làng
thôn
nông thôn
quê hương
quê nhà
quê quán
nguồn gốc
sự giáo dục
quá khứ
郷 郷-2 きょう làng, thôn, nông thôn, quê hương, quê nhà, quê quán, nguồn gốc, sự giáo dục, quá khứ
Ý nghĩa
làng thôn nông thôn
Luyện viết
Nét: 1/11