Từ vựng
郎
ろう
vocabulary vocab word
con trai thứ
lang
tước hiệu quan lại cổ đại
người đàn ông
chàng trai trẻ
chồng tôi
người yêu tôi
con thứ (cả trai và gái)
郎 郎 ろう con trai thứ, lang, tước hiệu quan lại cổ đại, người đàn ông, chàng trai trẻ, chồng tôi, người yêu tôi, con thứ (cả trai và gái)
Ý nghĩa
con trai thứ lang tước hiệu quan lại cổ đại
Luyện viết
Nét: 1/9