Từ vựng
逆
ぎゃく
vocabulary vocab word
ngược
đối lập
phát biểu đảo (của giả thuyết
v.v.)
hàm ngược
逆 逆 ぎゃく ngược, đối lập, phát biểu đảo (của giả thuyết, v.v.), hàm ngược
Ý nghĩa
ngược đối lập phát biểu đảo (của giả thuyết
Luyện viết
Nét: 1/9