Từ vựng
退く
しりぞく
vocabulary vocab word
tránh đường
di chuyển ra chỗ khác
nhường đường
từ chức
nghỉ hưu
bỏ việc
rút lui
退く 退く-2 しりぞく tránh đường, di chuyển ra chỗ khác, nhường đường, từ chức, nghỉ hưu, bỏ việc, rút lui
Ý nghĩa
tránh đường di chuyển ra chỗ khác nhường đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0