Từ vựng
豺
やまいぬ
vocabulary vocab word
sói Nhật Bản (loài Canis lupus hodophilax
đã tuyệt chủng)
chó hoang
豺 豺 やまいぬ sói Nhật Bản (loài Canis lupus hodophilax, đã tuyệt chủng), chó hoang
Ý nghĩa
sói Nhật Bản (loài Canis lupus hodophilax đã tuyệt chủng) và chó hoang
Luyện viết
Nét: 1/10