Từ vựng
ぶた豚 ぶた豚 ぶた豚

Ý nghĩa

lợn (Sus scrofa domesticus) thịt lợn người béo phì

Luyện viết


Nét: 1/11
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠