Từ vựng
見物
みもの
vocabulary vocab word
tham quan
xem
ngắm
khách tham quan
khán giả
người xem
người xem
見物 見物-2 みもの tham quan, xem, ngắm, khách tham quan, khán giả, người xem, người xem
Ý nghĩa
tham quan xem ngắm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0