Từ vựng
見える
まみえる
vocabulary vocab word
có thể nhìn thấy
hiện ra
trong tầm mắt
trông có vẻ
xuất hiện
đến
見える 見える-2 まみえる có thể nhìn thấy, hiện ra, trong tầm mắt, trông có vẻ, xuất hiện, đến
Ý nghĩa
có thể nhìn thấy hiện ra trong tầm mắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0