Từ vựng
衣
ころも
vocabulary vocab word
quần áo
trang phục
áo choàng
áo thụng
lớp phủ (ví dụ: men
bột
kem phủ)
衣 衣 ころも quần áo, trang phục, áo choàng, áo thụng, lớp phủ (ví dụ: men, bột, kem phủ)
Ý nghĩa
quần áo trang phục áo choàng
Luyện viết
Nét: 1/6