Từ vựng
藤
ふじ
vocabulary vocab word
hoa tử đằng (đặc biệt là tử đằng Nhật Bản
Wisteria floribunda)
cây tử đằng
藤 藤 ふじ hoa tử đằng (đặc biệt là tử đằng Nhật Bản, Wisteria floribunda), cây tử đằng
Ý nghĩa
hoa tử đằng (đặc biệt là tử đằng Nhật Bản Wisteria floribunda) và cây tử đằng
Luyện viết
Nét: 1/18