Từ vựng
荒
あら
vocabulary vocab word
gần như
khoảng chừng
xấp xỉ
vào khoảng
khoảng
荒 荒 あら gần như, khoảng chừng, xấp xỉ, vào khoảng, khoảng
Ý nghĩa
gần như khoảng chừng xấp xỉ
Luyện viết
Nét: 1/9
あら
vocabulary vocab word
gần như
khoảng chừng
xấp xỉ
vào khoảng
khoảng