Từ vựng
茫
ぼう
vocabulary vocab word
rộng lớn
bao la
mênh mông
mơ hồ
mờ ảo
không rõ ràng
茫 茫 ぼう rộng lớn, bao la, mênh mông, mơ hồ, mờ ảo, không rõ ràng
Ý nghĩa
rộng lớn bao la mênh mông
Luyện viết
Nét: 1/9
ぼう
vocabulary vocab word
rộng lớn
bao la
mênh mông
mơ hồ
mờ ảo
không rõ ràng