Từ vựng
茎
なかご
vocabulary vocab word
lõi
chuôi kiếm
hộp giữa trong bộ hộp lồng
茎 茎-2 なかご lõi, chuôi kiếm, hộp giữa trong bộ hộp lồng
Ý nghĩa
lõi chuôi kiếm và hộp giữa trong bộ hộp lồng
Luyện viết
Nét: 1/8
なかご
vocabulary vocab word
lõi
chuôi kiếm
hộp giữa trong bộ hộp lồng