Từ vựng
良
りょう
vocabulary vocab word
tốt (về chất lượng
tình trạng
v.v.)
Giỏi (điểm số)
Khá (điểm B)
良 良 りょう tốt (về chất lượng, tình trạng, v.v.), Giỏi (điểm số), Khá (điểm B)
Ý nghĩa
tốt (về chất lượng tình trạng v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/7