Từ vựng
腥
なまぐさ
vocabulary vocab word
thứ có mùi tanh của cá hoặc máu
thịt và cá
nhà sư sa đọa
linh mục tham nhũng
腥 腥 なまぐさ thứ có mùi tanh của cá hoặc máu, thịt và cá, nhà sư sa đọa, linh mục tham nhũng
Ý nghĩa
thứ có mùi tanh của cá hoặc máu thịt và cá nhà sư sa đọa
Luyện viết
Nét: 1/13