Từ vựng
能
のう
vocabulary vocab word
tài năng
năng khiếu
chức năng
kịch Nô
能 能 のう tài năng, năng khiếu, chức năng, kịch Nô
Ý nghĩa
tài năng năng khiếu chức năng
Luyện viết
Nét: 1/10
のう
vocabulary vocab word
tài năng
năng khiếu
chức năng
kịch Nô