Từ vựng
絃
げん
vocabulary vocab word
dây cung
dây đàn
quai vòm
dây chéo
絃 絃-2 げん dây cung, dây đàn, quai vòm, dây chéo
Ý nghĩa
dây cung dây đàn quai vòm
Luyện viết
Nét: 1/11
げん
vocabulary vocab word
dây cung
dây đàn
quai vòm
dây chéo