Từ vựng
累
るい
vocabulary vocab word
rắc rối
tác hại
ảnh hưởng xấu
hàm ý
sự dính líu
累 累 るい rắc rối, tác hại, ảnh hưởng xấu, hàm ý, sự dính líu
Ý nghĩa
rắc rối tác hại ảnh hưởng xấu
Luyện viết
Nét: 1/11
るい
vocabulary vocab word
rắc rối
tác hại
ảnh hưởng xấu
hàm ý
sự dính líu