Từ vựng
紬
つむぎ
vocabulary vocab word
vải tơ tằm thô
vải tơ tằm thô truyền thống
vải tơ tằm có bề mặt ráp
紬 紬 つむぎ vải tơ tằm thô, vải tơ tằm thô truyền thống, vải tơ tằm có bề mặt ráp
Ý nghĩa
vải tơ tằm thô vải tơ tằm thô truyền thống và vải tơ tằm có bề mặt ráp
Luyện viết
Nét: 1/11