Từ vựng
矩
く
vocabulary vocab word
quy tắc
luật
quy định
mô hình
khuôn mẫu
giáo lý Phật giáo
giáo pháp
đo ngang
đo chiều rộng
độ dốc bên
độ dốc
矩 矩-2 く quy tắc, luật, quy định, mô hình, khuôn mẫu, giáo lý Phật giáo, giáo pháp, đo ngang, đo chiều rộng, độ dốc bên, độ dốc
Ý nghĩa
quy tắc luật quy định
Luyện viết
Nét: 1/10