Từ vựng
異
い
vocabulary vocab word
sự khác biệt (về quan điểm)
kỳ lạ
lạ lùng
bất thường
khác biệt
異 異 い sự khác biệt (về quan điểm), kỳ lạ, lạ lùng, bất thường, khác biệt
Ý nghĩa
sự khác biệt (về quan điểm) kỳ lạ lạ lùng
Luyện viết
Nét: 1/11