Từ vựng
産
さん
vocabulary vocab word
thiếu kinh nghiệm sống
không tinh tế
non nớt
còn non dại
thiếu kinh nghiệm tình cảm
ngây thơ
ngây ngô
đơn giản
産 産-2 さん thiếu kinh nghiệm sống, không tinh tế, non nớt, còn non dại, thiếu kinh nghiệm tình cảm, ngây thơ, ngây ngô, đơn giản
Ý nghĩa
thiếu kinh nghiệm sống không tinh tế non nớt
Luyện viết
Nét: 1/11