Từ vựng
珍
ちん
vocabulary vocab word
hiếm
kỳ lạ
lạ thường
đặc biệt
tò mò
珍 珍 ちん hiếm, kỳ lạ, lạ thường, đặc biệt, tò mò
Ý nghĩa
hiếm kỳ lạ lạ thường
Luyện viết
Nét: 1/9
ちん
vocabulary vocab word
hiếm
kỳ lạ
lạ thường
đặc biệt
tò mò