Từ vựng
玄米
くろごめ
vocabulary vocab word
gạo lứt
gạo xay thô
gạo nâu
gạo đen
玄米 玄米-2 くろごめ gạo lứt, gạo xay thô, gạo nâu, gạo đen
Ý nghĩa
gạo lứt gạo xay thô gạo nâu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くろごめ
vocabulary vocab word
gạo lứt
gạo xay thô
gạo nâu
gạo đen