Từ vựng
満
まん
vocabulary vocab word
đầy
tròn (tuổi)
đủ (năm
tháng
v.v.)
Mãn Châu
満 満 まん đầy, tròn (tuổi), đủ (năm, tháng, v.v.), Mãn Châu
Ý nghĩa
đầy tròn (tuổi) đủ (năm
Luyện viết
Nét: 1/12
まん
vocabulary vocab word
đầy
tròn (tuổi)
đủ (năm
tháng
v.v.)
Mãn Châu