Từ vựng
派
は
vocabulary vocab word
nhóm
phe
bè phái
nhóm kín
phe phái (chính trị)
cánh
trại
trường phái (tư tưởng
hội họa
v.v.)
giáo phái
tông phái
派 派 は nhóm, phe, bè phái, nhóm kín, phe phái (chính trị), cánh, trại, trường phái (tư tưởng, hội họa, v.v.), giáo phái, tông phái
Ý nghĩa
nhóm phe bè phái
Luyện viết
Nét: 1/9