Từ vựng
沢
さわ
vocabulary vocab word
suối núi
thung lũng
thung lũng nhỏ
vùng đất ngập nước
đầm lầy
bãi lầy
沢 沢 さわ suối núi, thung lũng, thung lũng nhỏ, vùng đất ngập nước, đầm lầy, bãi lầy
Ý nghĩa
suối núi thung lũng thung lũng nhỏ
Luyện viết
Nét: 1/7