Từ vựng
月
げつ
vocabulary vocab word
Mặt Trăng
tháng
ánh trăng
vệ tinh tự nhiên
月 月-2 げつ Mặt Trăng, tháng, ánh trăng, vệ tinh tự nhiên
Ý nghĩa
Mặt Trăng tháng ánh trăng
Luyện viết
Nét: 1/4
げつ
vocabulary vocab word
Mặt Trăng
tháng
ánh trăng
vệ tinh tự nhiên