Từ vựng
旧
きゅう
vocabulary vocab word
cũ
trước đây
cựu
xưa
đồ cũ
phong tục cũ
thời xưa
ngày xưa
lịch cũ của Nhật Bản
旧 旧 きゅう cũ, trước đây, cựu, xưa, đồ cũ, phong tục cũ, thời xưa, ngày xưa, lịch cũ của Nhật Bản
Ý nghĩa
cũ trước đây cựu
Luyện viết
Nét: 1/5