Từ vựng
断
だん
vocabulary vocab word
quyết định
phán quyết
nghị quyết
断 断 だん quyết định, phán quyết, nghị quyết
Ý nghĩa
quyết định phán quyết và nghị quyết
Luyện viết
Nét: 1/11
だん
vocabulary vocab word
quyết định
phán quyết
nghị quyết