Từ vựng
文
あや
vocabulary vocab word
hình vẽ
họa tiết
dệt chéo
sọc chéo
phong cách (viết)
hình ảnh tu từ
thiết kế
âm mưu
kế hoạch
biến động nhỏ trên thị trường
điều chỉnh kỹ thuật
trò chơi dây
thanh cho thuê (trong khung dệt)
文 文-4 あや hình vẽ, họa tiết, dệt chéo, sọc chéo, phong cách (viết), hình ảnh tu từ, thiết kế, âm mưu, kế hoạch, biến động nhỏ trên thị trường, điều chỉnh kỹ thuật, trò chơi dây, thanh cho thuê (trong khung dệt)
Ý nghĩa
hình vẽ họa tiết dệt chéo
Luyện viết
Nét: 1/4