Từ vựng
攵
のぶん
vocabulary vocab word
bộ thủ "đánh" ở bên phải (bộ thủ 66)
攵 攵 のぶん bộ thủ "đánh" ở bên phải (bộ thủ 66)
Ý nghĩa
bộ thủ "đánh" ở bên phải (bộ thủ 66)
Luyện viết
Nét: 1/4
のぶん
vocabulary vocab word
bộ thủ "đánh" ở bên phải (bộ thủ 66)