Từ vựng
戊
つちのえ
vocabulary vocab word
thứ năm trong thứ hạng
chi thứ năm trong lịch can chi
戊 戊 つちのえ thứ năm trong thứ hạng, chi thứ năm trong lịch can chi
Ý nghĩa
thứ năm trong thứ hạng và chi thứ năm trong lịch can chi
Luyện viết
Nét: 1/5