Từ vựng
態
なり
vocabulary vocab word
hình dạng
hình dáng
hình thể
dung mạo
態 態-3 なり hình dạng, hình dáng, hình thể, dung mạo
Ý nghĩa
hình dạng hình dáng hình thể
Luyện viết
Nét: 1/14
なり
vocabulary vocab word
hình dạng
hình dáng
hình thể
dung mạo